Dữ liệu nguồn cung cập nhật đến 06/10/2026Đại diện quyền lợi bên thuê · Tư vấn miễn phí
Nguồn cung văn phòng Hà Nội

Hạng A tại Hà Nội

Văn phòng Hạng A là phân khúc không gian làm việc cao cấp nhất, sở hữu vị trí đắc địa tại các tòa nhà biểu tượng thuộc trung tâm kinh tế. Được trang bị hạ tầng kỹ thuật chuẩn quốc tế và quản lý bởi các đơn vị vận hành chuyên nghiệp, đây là giải pháp hoàn hảo giúp các tập đoàn lớn định vị uy tín thương hiệu và tối ưu môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Đọc cẩm nang Hạng A ↓

33 kết quả phù hợp theo các điều kiện đang chọn.

33 văn phòngTrang 1/2
Cẩm nang lựa chọn

Tổng quan Hạng A

Nội dung chuyên sâu giúp doanh nghiệp hiểu đặc điểm, chi phí và tiêu chí lựa chọn trước khi xem các phương án phù hợp.

Tác giả cẩm nangNguyễn Quốc ĐạtGiám đốc kinh doanh

Nguyễn Quốc Đạt hiện là Giám đốc Kinh doanh tại TektraHomes với hơn 8 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn, định giá và phát triển thị trường bất động sản văn phòng thương mại tại Hà Nội. Anh là người trực tiếp xây dựng các phân tích thị trường thực chiến, cố vấn giải pháp tối ưu chi phí và đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp.

Xem hồ sơ tác giả →

Văn phòng Hạng A là lựa chọn của những doanh nghiệp coi trọng chất lượng không gian, hạ tầng vận hành và hình ảnh thương hiệu. Tại Hà Nội, các tòa nhà thuộc phân khúc này tập trung ở cả khu trung tâm lẫn những cụm văn phòng lớn phía Tây. Chọn đúng tòa nhà đòi hỏi cân nhắc không chỉ giá thuê, mà cả tiêu chuẩn kỹ thuật, diện tích phù hợp, chi phí hoàn thiện và khả năng phục vụ hoạt động lâu dài.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu tìm kiếm trên trang chủ TektraHomes, xem danh sách văn phòng cho thuê tại Hà Nội, hoặc lọc trực tiếp văn phòng Hạng A tại Hà Nội. Giá và tình trạng mặt bằng trong bài là thông tin tham khảo theo hồ sơ đang hiển thị; cần xác nhận lại trước khi khảo sát.

Văn phòng Hạng A là gì?

Văn phòng Hạng A là phân khúc cao cấp, được nhận diện qua sự kết hợp giữa vị trí, thiết kế, hạ tầng kỹ thuật, dịch vụ quản lý và tiện ích dành cho khách thuê. Một tòa nhà thường được xếp vào nhóm này khi đáp ứng tốt các tiêu chí đó, nhưng cách đánh giá có thể khác nhau giữa đơn vị tư vấn và thời điểm thị trường. Vì vậy, doanh nghiệp nên xem xét thông số và điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào nhãn phân hạng.

Khác với văn phòng trọn gói, văn phòng Hạng A truyền thống thường được thuê theo diện tích sàn và bàn giao thô hoặc hoàn thiện cơ bản. Người thuê có thể tự bố trí phòng ban, khu tiếp khách, phòng họp và nội thất theo nhận diện thương hiệu, trong giới hạn kỹ thuật và quy định thi công của tòa nhà. Mô hình này thường phù hợp với doanh nghiệp có kế hoạch sử dụng ổn định, cần không gian riêng và có ngân sách đầu tư hoàn thiện.

Giá thuê cao hơn không tự động đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn. Tòa nhà phù hợp là tòa nhà đáp ứng đúng nhu cầu đi lại, vận hành, tiếp khách và phát triển của doanh nghiệp, với tổng chi phí có thể kiểm soát trong toàn bộ thời hạn thuê.

Thị trường văn phòng Hạng A Hà Nội

Danh mục Hạng A trên TektraHomes ghi nhận 31 hồ sơ phù hợp tại thời điểm website cập nhật dữ liệu. Danh mục có cả văn phòng truyền thống và một số văn phòng trọn gói trong tòa nhà Hạng A, vì vậy doanh nghiệp nên lọc theo loại hình nếu chỉ tìm diện tích sàn truyền thống. Con số trên phản ánh danh sách của TektraHomes, không phải thống kê toàn bộ nguồn cung thị trường.

Các lựa chọn trải từ khu trung tâm như Liễu Giai, Láng Hạ, Ngô Quyền đến cụm văn phòng phía Tây như Duy Tân, Trần Thái Tông và Phạm Hùng. Cầu Giấy và Yên Hòa là hai khu vực đáng cân nhắc nếu doanh nghiệp muốn tiếp cận cộng đồng công nghệ, tài chính và dịch vụ chuyên môn. Có thể xem thêm nguồn cung văn phòng tại phường Cầu Giấy và văn phòng tại phường Yên Hòa.

Mỗi cụm có lợi thế khác nhau. Tòa nhà khu trung tâm có thể phù hợp với công ty thường xuyên gặp khách hàng, đối tác hoặc cơ quan; cụm phía Tây có thể thuận tiện cho doanh nghiệp có nhân sự và hoạt động tập trung quanh các trục Duy Tân, Trần Duy Hưng, Phạm Hùng. Khi so sánh, doanh nghiệp nên xem xét thời gian di chuyển vào giờ cao điểm, khả năng kết nối với các khu vực làm việc chính, sức chứa bãi xe và tiện ích phục vụ nhân viên.

Yếu tố lựa chọn

Câu hỏi doanh nghiệp nên cân nhắc

Khu vực

Nhân sự, khách hàng và đối tác chủ yếu di chuyển từ đâu?

Quy mô

Cần diện tích bao nhiêu hiện tại, và có kế hoạch tăng nhân sự không?

Hình ảnh

Tòa nhà có phù hợp với định vị thương hiệu và hoạt động tiếp khách không?

Vận hành

Thang máy, điều hòa, điện dự phòng và an ninh có đáp ứng nhu cầu không?

Ngân sách

Tổng chi phí gồm tiền thuê, phí dịch vụ, VAT, fit-out và gửi xe là bao nhiêu?

Thời hạn

Doanh nghiệp cần thời gian thuê bao lâu, có phương án mở rộng hoặc thu hẹp không?

Tiêu chuẩn văn phòng Hạng A Hà Nội

Không nên đánh giá một văn phòng Hạng A chỉ qua sảnh đẹp hoặc mặt ngoài tòa nhà. Các yếu tố kỹ thuật và dịch vụ vận hành mới quyết định khả năng sử dụng ổn định hằng ngày. Khi khảo sát, doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ, quan sát thực tế và yêu cầu làm rõ trách nhiệm của chủ nhà hoặc ban quản lý.

Nhóm tiêu chuẩn

Nội dung cần xem xét

Cách kiểm tra khi khảo sát

Vị trí và khả năng tiếp cận

Kết nối giao thông, khả năng nhận diện, tiện ích xung quanh

Đi thử tuyến đường vào giờ làm, kiểm tra điểm đón trả khách

Mặt bằng

Diện tích tính thuê, diện tích sử dụng, cột và lõi kỹ thuật

Đối chiếu bản vẽ với mặt bằng thực tế; hỏi rõ cách tính Net/Gross

Thang máy

Số lượng, phân vùng, thời gian chờ và thang hàng

Quan sát vào khung giờ đông người; kiểm tra quy trình vận chuyển

Điều hòa và thông gió

Phạm vi phục vụ, thời gian hoạt động, điều kiện ngoài giờ

Xác nhận cách tính phí và khả năng điều chỉnh theo khu vực thuê

Điện và dự phòng

Nguồn cấp, máy phát điện, phạm vi cấp điện khi mất lưới

Hỏi công suất dự phòng cho khu văn phòng và thời gian chuyển mạch

An toàn và PCCC

Hệ thống báo cháy, chữa cháy, lối thoát hiểm, hướng dẫn ứng phó

Kiểm tra hồ sơ nghiệm thu và quy trình phối hợp với ban quản lý

An ninh và kiểm soát ra vào

Camera, thẻ ra vào, bảo vệ, quy trình đăng ký khách

Hỏi quy định ngoài giờ và cách cấp quyền cho nhân viên, khách

Quản lý tòa nhà

Đầu mối xử lý sự cố, bảo trì, vệ sinh khu vực chung

Yêu cầu mô tả phạm vi phí dịch vụ và thời gian hỗ trợ

Bãi đỗ xe

Số lượng suất, vị trí và mức phí xe máy, ô tô

Xác nhận khả năng đáp ứng theo quy mô nhân sự và khách đến làm việc

Môi trường và tiết kiệm năng lượng

Ánh sáng, kính mặt dựng, thiết bị và chứng chỉ xanh nếu có

Xác minh chứng chỉ hoặc thông số công bố; không suy diễn từ quảng cáo

Với văn phòng truyền thống, cần xem kỹ trạng thái bàn giao. Mặt bằng thô cho phép tùy chỉnh sâu nhưng thường cần thêm thời gian và ngân sách thi công. Mặt bằng hoàn thiện cơ bản có thể rút ngắn tiến độ, nhưng cần ghi nhận rõ những hạng mục có sẵn, phần nào người thuê được thay đổi và nghĩa vụ hoàn trả khi hết hợp đồng.

Doanh nghiệp cũng nên đề nghị làm rõ diện tích tính tiền là diện tích sử dụng hay diện tích gộp, phí dịch vụ bao gồm những gì, giờ vận hành điều hòa, phí ngoài giờ và chính sách miễn tiền thuê trong thời gian thi công. Các điều khoản này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí, dù không thể hiện đầy đủ trong đơn giá quảng bá.

Danh sách văn phòng Hạng A tiêu biểu

Các lựa chọn dưới đây được lấy từ hồ sơ tòa nhà trên TektraHomes. Thông tin diện tích và giá là mức tham khảo theo danh mục; tình trạng trống, phí dịch vụ, VAT và điều kiện bàn giao cần được xác nhận tại thời điểm doanh nghiệp liên hệ.

Tòa nhà

Khu vực

Diện tích đang ghi nhận

Giá tham khảo

Lotte Center Hanoi

54 Liễu Giai, Giảng Võ

37,6–931 m²

Từ 33 USD/m²/tháng

The Marc 88

88 Trần Thái Tông, Cầu Giấy

94,4–650 m²

Từ 22 USD/m²/tháng

Keangnam Hanoi Landmark Tower

Phạm Hùng, Yên Hòa

129,8–3.226 m²

Từ 17,5 USD/m²/tháng

Epic Tower

Ngõ 19 Duy Tân, Cầu Giấy

43–745 m²

Từ 19 USD/m²/tháng

Capital Place

29 Liễu Giai, Ngọc Hà

134–145 m² đang theo dõi

Từ 35 USD/m²/tháng

BRG Diamond Park Plaza

Số 16 Láng Hạ, Giảng Võ

65,3–1.878 m²

Từ 25,5 USD/m²/tháng

Lancaster Luminaire

1152–1154 Đường Láng, phường Láng

500–989 m²

Từ 22 USD/m²/tháng

Lotte Center Hanoi có vị trí tại Liễu Giai và là tổ hợp đa chức năng, phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên địa chỉ dễ nhận diện, tiện ích thương mại và trải nghiệm tiếp khách. Khi khảo sát, cần làm rõ loại diện tích đang trống, chi phí bãi xe và các khoản vận hành ngoài tiền thuê.

The Marc 88 nằm trên trục Trần Thái Tông tại Cầu Giấy. Hồ sơ TektraHomes giới thiệu tòa nhà có chứng chỉ LEED Silver, hệ thống quản lý tòa nhà và mặt bằng linh hoạt. Doanh nghiệp cần xác minh diện tích thực tế, phí dịch vụ và hiện trạng bàn giao theo từng lựa chọn.

Keangnam Hanoi Landmark Tower là lựa chọn quy mô lớn tại trục Phạm Hùng, với diện tích ghi nhận từ gần 130 m² đến hơn 3.200 m². Tòa nhà có khối văn phòng trong tổ hợp thương mại, khách sạn và căn hộ dịch vụ, phù hợp với doanh nghiệp cần nhiều diện tích hoặc môi trường làm việc có tính quốc tế.

Epic Tower ở khu Duy Tân có các lựa chọn từ diện tích nhỏ đến vài trăm mét vuông, phù hợp với doanh nghiệp muốn đặt văn phòng trong cụm công nghệ và dịch vụ phía Tây. Hồ sơ nêu giá tham khảo từ 19 USD/m²/tháng, chưa gồm phí dịch vụ và VAT.

Capital Place có các lựa chọn diện tích đang theo dõi từ 134 m², đặt tại khu Liễu Giai. Mức giá tham khảo thuộc nhóm cao trong danh sách, nên doanh nghiệp cần xem xét liệu vị trí, hình ảnh và tiện ích có phù hợp với yêu cầu hoạt động hay không.

Danh sách trên giúp sàng lọc ban đầu; không nên chọn chỉ dựa trên giá khởi điểm. Một bảng so sánh hiệu quả cần thể hiện đồng thời diện tích, đơn giá, phí dịch vụ, thuế, thời gian fit-out, số suất đỗ xe và thời hạn hợp đồng. Khảo sát trực tiếp sẽ giúp kiểm tra các yếu tố khó đánh giá qua hồ sơ, như lưu lượng thang máy, độ thuận tiện của lối vào và hiện trạng mặt bằng.

Quy Trình Làm Việc Và Thông Tin Liên Hệ TektraHomes

Để giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí, TektraHomes triển khai quy trình tư vấn và hỗ trợ thuê văn phòng chuẩn hóa 5 bước:

  • Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu: Tiếp nhận quy mô nhân sự, ngân sách dự kiến, khu vực ưu tiên và thời điểm chuyển văn phòng.

  • Bước 2: Lập Bảng so sánh mặt bằng: Gửi danh sách 5 - 7 tòa nhà tối ưu nhất kèm thông số diện tích, giá thuê, phí dịch vụ và diện tích đỗ xe.

  • Bước 3: Khảo sát thực tế: Dẫn doanh nghiệp xem trực tiếp sàn văn phòng, kiểm tra hạ tầng kỹ thuật, đo đạc diện tích thực tế.

  • Bước 4: Đàm phán điều khoản hợp đồng: Hỗ trợ thương lượng giá thuê, thời gian miễn phí thi công nội thất, hạn mức đỗ xe và điều khoản trượt giá.

  • Bước 5: Bàn giao & Hỗ trợ sau thuê: Ký biên bản bàn giao mặt bằng, hỗ trợ đăng ký giấy phép kinh doanh, cơ sở thuế và thủ tục thi công với Ban quản lý tòa nhà.

THÔNG TIN LIÊN HỆ VÀ BÁO GIÁ VĂN PHÒNG

Câu hỏi thường gặp

Văn phòng Hạng A được xác định theo những tiêu chí nào?

Văn phòng Hạng A thường được xem xét trên tổng thể vị trí, chất lượng thiết kế, hệ thống kỹ thuật, dịch vụ quản lý, tiện ích và trải nghiệm của khách thuê. Các yếu tố như thang máy, điều hòa, điện dự phòng, an ninh, bãi đỗ xe và tiêu chuẩn an toàn đều cần được đánh giá. Không nên kết luận một tòa nhà đạt chuẩn chỉ vì có sảnh đẹp hoặc được quảng bá là cao cấp; doanh nghiệp nên kiểm tra thông số, hồ sơ vận hành và tình trạng thực tế.

Văn phòng Hạng A có luôn là lựa chọn tốt nhất cho doanh nghiệp không?

Không nhất thiết. Hạng A có thể đem lại hình ảnh chuyên nghiệp, hạ tầng và dịch vụ vận hành tốt, nhưng đi kèm ngân sách cao hơn và yêu cầu đầu tư fit-out nếu thuê mặt bằng truyền thống. Nếu doanh nghiệp ít tiếp khách, quy mô nhỏ hoặc cần linh hoạt thời hạn, một tòa nhà Hạng B hay văn phòng trọn gói có thể phù hợp hơn. Lựa chọn nên dựa trên nhu cầu hoạt động và tổng chi phí, không chỉ dựa vào phân hạng.

Giá thuê văn phòng Hạng A tại Hà Nội được tính ra sao?

Giá thường được tính theo mét vuông mỗi tháng, bằng USD hoặc đồng Việt Nam, nhưng tổng chi phí còn phụ thuộc diện tích tính thuê và các khoản cộng thêm. Phí dịch vụ, VAT, điện điều hòa, gửi xe và chi phí fit-out có thể chưa nằm trong giá cơ bản. Giá từng diện tích trong cùng tòa nhà cũng có thể khác nhau theo tầng, hướng, thời hạn thuê và chính sách chủ nhà. Vì vậy nên yêu cầu báo giá chi tiết cho đúng mặt bằng đang cân nhắc.

Doanh nghiệp cần dự trù những chi phí nào ngoài tiền thuê?

Các khoản thường cần tính gồm phí dịch vụ quản lý, VAT, điện, điều hòa ngoài giờ, gửi xe, fit-out, nội thất, internet và tiền đặt cọc. Tùy hợp đồng còn có thể có phí thi công, chi phí cấp thẻ, phí chuyển đồ hoặc nghĩa vụ hoàn nguyên khi trả mặt bằng. Cách tốt nhất là lập bảng tổng chi phí cho cả giai đoạn đầu tư và vận hành hàng tháng, đồng thời phân biệt khoản cố định với khoản phụ thuộc mức sử dụng.

Văn phòng Hạng A phù hợp với doanh nghiệp nào?

Phân khúc này thường phù hợp với doanh nghiệp cần hình ảnh thương hiệu cao cấp, thường xuyên tiếp khách hoặc đối tác, có quy mô nhân sự ổn định và ngân sách đáp ứng được cả tiền thuê lẫn chi phí vận hành. Tập đoàn, doanh nghiệp FDI, công ty tài chính, công nghệ, tư vấn và dịch vụ chuyên nghiệp thường cân nhắc loại hình này. Tuy nhiên, quyết định nên dựa trên hiệu quả kinh doanh và nhu cầu thực tế, không chỉ dựa vào danh tiếng của tòa nhà.

Làm thế nào để so sánh hai tòa nhà Hạng A một cách công bằng?

Hãy đặt các phương án trên cùng một bộ tiêu chí: diện tích tính tiền, giá thuê, phí dịch vụ, VAT, thời gian miễn fit-out, điều kiện bàn giao, suất đỗ xe, điện điều hòa và thời hạn hợp đồng. Sau đó đánh giá khoảng cách đến nhân viên, khách hàng, đối tác và các tuyến giao thông chính. So sánh tổng chi phí trong toàn thời hạn thuê sẽ hữu ích hơn so sánh đơn giá mỗi mét vuông, vì các khoản phí và chi phí hoàn thiện có thể tạo ra chênh lệch đáng kể.

Cho thuê văn phòng Hạng A Hà Nội | Bảng giá mới nhất