Dữ liệu nguồn cung cập nhật đến 06/10/2026Đại diện quyền lợi bên thuê · Tư vấn miễn phí
Nguồn cung văn phòng Hà Nội

Văn phòng truyền thống tại Hà Nội

Văn phòng truyền thống là mô hình thuê sàn trống dài hạn, cho phép doanh nghiệp tự do thiết kế, hoàn thiện nội thất và xây dựng văn hóa sở hữu theo nhận diện thương hiệu riêng.

Đọc cẩm nang Văn phòng truyền thống ↓

898 kết quả phù hợp theo các điều kiện đang chọn.

898 văn phòngTrang 1/50
Cẩm nang lựa chọn

Tổng quan Văn phòng truyền thống

Nội dung chuyên sâu giúp doanh nghiệp hiểu đặc điểm, chi phí và tiêu chí lựa chọn trước khi xem các phương án phù hợp.

Tác giả cẩm nangNguyễn Quốc ĐạtGiám đốc kinh doanh

Nguyễn Quốc Đạt hiện là Giám đốc Kinh doanh tại TektraHomes với hơn 8 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn, định giá và phát triển thị trường bất động sản văn phòng thương mại tại Hà Nội. Anh là người trực tiếp xây dựng các phân tích thị trường thực chiến, cố vấn giải pháp tối ưu chi phí và đồng hành cùng hàng trăm doanh nghiệp.

Xem hồ sơ tác giả →

Văn phòng truyền thống tại Hà Nội phù hợp với doanh nghiệp cần mặt bằng làm việc riêng, muốn chủ động thiết kế và có kế hoạch sử dụng ổn định. So với văn phòng trọn gói, mô hình này đòi hỏi doanh nghiệp tự tổ chức nội thất và một phần hoạt động vận hành, nhưng đổi lại có nhiều quyền kiểm soát hơn với không gian, nhận diện thương hiệu và cách bố trí nhân sự.

Doanh nghiệp có thể bắt đầu tìm kiếm trên trang chủ TektraHomes hoặc xem danh sách văn phòng truyền thống đang được giới thiệu tại Hà Nội. Các số liệu về giá và diện tích dưới đây mang tính tham khảo theo hồ sơ hiển thị; mặt bằng trống, điều kiện thuê và báo giá cần được xác nhận tại thời điểm khảo sát.

Văn phòng truyền thống là gì?

Văn phòng truyền thống là mặt bằng thuê dài hạn, thường nằm trong tòa nhà văn phòng hoặc tòa nhà thương mại có chức năng văn phòng. Mặt bằng có thể được bàn giao ở trạng thái thô hoặc hoàn thiện cơ bản như sàn, trần, điều hòa và hệ thống kỹ thuật. Doanh nghiệp tự thiết kế, thi công nội thất và bố trí không gian theo mô hình hoạt động của mình.

Điểm khác biệt chính là quyền chủ động. Doanh nghiệp có thể phân chia khu làm việc, phòng họp, khu tiếp khách, phòng chức năng và khu lưu trữ theo nhu cầu. Việc thi công cần tuân theo nội quy tòa nhà, quy định kỹ thuật và các yêu cầu về an toàn, phòng cháy chữa cháy; vì vậy cần duyệt thiết kế và kế hoạch thi công trước khi triển khai.

Mô hình này thường hợp với doanh nghiệp có đội ngũ ổn định, cần diện tích đủ lớn, thường xuyên tiếp khách hoặc muốn tạo không gian mang nhận diện riêng. Đổi lại, người thuê cần dự trù thêm chi phí fit-out, nội thất, mạng, vệ sinh và vận hành bên trong văn phòng.

Tiêu chí

Văn phòng truyền thống

Văn phòng trọn gói

Hiện trạng bàn giao

Thô hoặc hoàn thiện cơ bản, tùy tòa nhà

Thường có sẵn nội thất và một số dịch vụ

Thiết kế không gian

Doanh nghiệp chủ động thiết kế trong giới hạn kỹ thuật của tòa nhà

Ít quyền thay đổi bố trí và nhận diện

Chi phí ban đầu

Có thể cao do thi công và mua sắm nội thất

Thường thấp hơn do sử dụng không gian đã hoàn thiện

Cách tính giá

Thường theo diện tích thuê, cộng các khoản liên quan

Theo phòng hoặc số chỗ ngồi

Vận hành

Doanh nghiệp tự quản lý nhiều hạng mục bên trong

Một phần dịch vụ được nhà vận hành cung cấp

Phù hợp với

Doanh nghiệp ổn định, cần không gian riêng hoặc diện tích lớn

Nhóm nhỏ, startup, văn phòng đại diện cần vào làm nhanh

Thị trường văn phòng truyền thống Hà Nội

Danh mục văn phòng truyền thống của TektraHomes hiện hiển thị 891 hồ sơ tại thời điểm dữ liệu được lập chỉ mục. Nguồn cung có quy mô đa dạng, từ văn phòng nhỏ tính giá theo tổng tháng đến các diện tích lớn hơn trong tòa nhà chuyên nghiệp. Con số này phản ánh danh mục của TektraHomes, không phải thống kê tổng lượng văn phòng toàn thị trường.

Các lựa chọn phân bố tại nhiều cụm văn phòng của Hà Nội. Cầu Giấy nổi bật với các khu vực Duy Tân, Trần Thái Tông, Trung Kính và Cầu Giấy; Từ Liêm có các trục Phạm Hùng, Hồ Tùng Mậu và khu đô thị phía Tây; Đống Đa, Ba Đình, Thanh Xuân và Hoàn Kiếm có lựa chọn từ tòa nhà hạng A, B đến các tòa nhà quy mô nhỏ.

Doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm về văn phòng tại phường Cầu Giấy và văn phòng tại phường Từ Liêm. Khi đánh giá khu vực, nên xét đồng thời khoảng cách đến khách hàng và đối tác, thời gian đi lại của nhân sự, khả năng kết nối giao thông, chỗ đỗ xe và tổng chi phí thuê.

Thị trường cũng có nhiều loại mặt bằng với cách bàn giao khác nhau. Một tòa nhà có thể cho thuê diện tích nhỏ đã hoàn thiện cơ bản, trong khi tòa khác chỉ cho thuê diện tích lớn hoặc bàn giao thô. Vì thế, so sánh đơn giá theo mét vuông là chưa đủ: cần tính cả diện tích sử dụng thực tế, phí dịch vụ, điện điều hòa, chi phí fit-out, thời gian miễn tiền thuê khi thi công và các điều kiện hoàn trả mặt bằng khi hết hợp đồng.

Giá thuê văn phòng truyền thống Hà Nội

Giá thuê thường được báo theo USD hoặc đồng Việt Nam trên mỗi mét vuông mỗi tháng, nhưng một số mặt bằng nhỏ lại niêm yết theo tổng giá thuê tháng. Mức giá phụ thuộc vào vị trí, phân hạng, chất lượng tòa nhà, diện tích thuê, hiện trạng bàn giao, thời hạn hợp đồng và thời điểm thương lượng.

Bảng sau tổng hợp mức tham khảo theo khu vực và phân hạng được giới thiệu trên trang văn phòng truyền thống TektraHomes. Các mức giá chưa bao gồm VAT và phí dịch vụ quản lý; giá thực tế cần được xác nhận theo từng tòa nhà và diện tích cụ thể.

Khu vực

Hạng A (USD/m²/tháng)

Hạng B (USD/m²/tháng)

Hạng C (USD/m²/tháng)

Hoàn Kiếm, Ba Đình

35–55

20–32

12–18

Cầu Giấy, Từ Liêm

22–38

14–22

9–14

Đống Đa, Thanh Xuân, Hai Bà Trưng

25–35

13–20

8–13

Ngoài tiền thuê mặt bằng, ngân sách vận hành thường cần tính thêm các khoản sau:

Khoản chi

Cách tính hoặc nội dung cần kiểm tra

Phí dịch vụ tòa nhà

Có thể tính theo m²/tháng; hỏi rõ gồm những dịch vụ nào

VAT

Xác nhận giá được báo đã bao gồm thuế hay chưa

Điện và điều hòa

Làm rõ cách tính điện khu vực thuê và thời gian vận hành điều hòa

Fit-out và nội thất

Dự toán thiết kế, thi công, bàn ghế, vách ngăn và hệ thống mạng

Gửi xe

Kiểm tra số lượng suất xe, mức phí và khả năng đáp ứng giờ cao điểm

Tiền đặt cọc và kỳ thanh toán

Xác nhận số tháng cọc, chu kỳ thanh toán và điều kiện hoàn cọc

Hoàn trả mặt bằng

Làm rõ nghĩa vụ tháo dỡ, sửa chữa hoặc hoàn nguyên khi kết thúc thuê

Một số hồ sơ cụ thể trên TektraHomes minh họa sự khác biệt giữa các loại báo giá. Tòa nhà số 14 Láng Hạ là văn phòng hạng B, có giá tham khảo từ 14 USD/m²/tháng cho diện tích 218 m², chưa gồm phí dịch vụ và VAT. ROX Tower Goldmark City ghi nhận các diện tích từ 78 m² đến hơn 2.000 m², với giá tham khảo từ 12 USD/m²/tháng, cũng chưa gồm phí dịch vụ và VAT. Đây là giá theo hồ sơ đăng tải, không phải báo giá đảm bảo áp dụng tại thời điểm doanh nghiệp liên hệ.

Với văn phòng truyền thống, thời gian miễn tiền thuê trong giai đoạn thi công fit-out là điều khoản nên thương lượng từ đầu. Doanh nghiệp cần hỏi rõ thời gian miễn áp dụng cho tiền thuê cơ bản hay cả phí dịch vụ, thời điểm bắt đầu tính tiền thuê, quy trình duyệt bản vẽ và trách nhiệm khôi phục mặt bằng khi kết thúc hợp đồng.

Các phân loại của văn phòng truyền thống

Phân loại theo hạng tòa nhà

Văn phòng hạng A thường nằm tại vị trí nổi bật hoặc các trung tâm văn phòng lớn, có tiêu chuẩn kỹ thuật và dịch vụ quản lý cao. Doanh nghiệp thường chọn phân khúc này khi cần hình ảnh thương hiệu, môi trường làm việc chuyên nghiệp và khả năng đón tiếp khách hàng ở tiêu chuẩn cao. Đổi lại, giá thuê và các khoản phí liên quan thường cao hơn.

Văn phòng hạng B có mức độ hoàn thiện và dịch vụ chuyên nghiệp, nhưng mức giá thường dễ tiếp cận hơn hạng A. Phân khúc này có mặt tại các cụm văn phòng như Cầu Giấy, Thanh Xuân, Đống Đa và Từ Liêm, phù hợp với doanh nghiệp vừa, công ty công nghệ, tư vấn, thương mại hoặc doanh nghiệp đang mở rộng.

Văn phòng hạng C và tòa nhà quy mô nhỏ thường cạnh tranh về chi phí và có lựa chọn diện tích linh hoạt. Chất lượng tiện ích, quản lý, thang máy, chỗ đỗ xe và tiêu chuẩn bàn giao có thể khác nhau đáng kể giữa các tòa nhà. Doanh nghiệp nên khảo sát trực tiếp và kiểm tra hệ thống kỹ thuật, an ninh, lối thoát hiểm cùng hồ sơ vận hành trước khi thuê.

Phân hạng

Đặc điểm thường gặp

Doanh nghiệp phù hợp

Hạng A

Vị trí và tiêu chuẩn dịch vụ cao, tòa nhà chuyên nghiệp

Doanh nghiệp lớn, thương hiệu cần hình ảnh cao cấp

Hạng B

Cân bằng giữa chất lượng, tiện ích và chi phí

Doanh nghiệp vừa, công ty công nghệ, tư vấn, thương mại

Hạng C hoặc tòa nhà nhỏ

Mức thuê linh hoạt, dịch vụ và tiêu chuẩn tùy tòa

SME, văn phòng đại diện, đơn vị ưu tiên tối ưu ngân sách

Phân loại theo hiện trạng bàn giao

Bàn giao thô cho phép doanh nghiệp chủ động thiết kế gần như toàn bộ nội thất, nhưng yêu cầu ngân sách fit-out và thời gian triển khai lớn hơn. Trước khi thuê, cần làm rõ hệ thống nào đã có sẵn, như điều hòa, đầu chờ điện, hệ thống PCCC, sàn kỹ thuật và trần.

Bàn giao hoàn thiện cơ bản thường đã có một số hạng mục như trần, sàn, điều hòa hoặc hệ thống chiếu sáng. Đây có thể là phương án cân bằng giữa quyền chủ động thiết kế và chi phí đầu tư ban đầu. Phạm vi hoàn thiện cụ thể cần được ghi nhận trong biên bản bàn giao.

Bàn giao có sẵn nội thất có thể giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian chuyển vào, nhưng thường giới hạn khả năng thay đổi thiết kế. Cần xác định rõ nội thất nào thuộc về chủ nhà, nội thất nào người thuê được quyền sử dụng hoặc thay đổi, và trách nhiệm sửa chữa khi có hư hỏng.

Danh sách văn phòng truyền thống tiêu biểu

Các ví dụ dưới đây được chọn từ hồ sơ văn phòng trên TektraHomes để minh họa sự đa dạng về diện tích, phân hạng và vị trí. Giá thuê và tình trạng mặt bằng có thể thay đổi; doanh nghiệp nên kiểm tra báo giá, diện tích trống, phí dịch vụ và VAT trước khi quyết định.

Tòa nhà

Khu vực

Diện tích hoặc lựa chọn ghi nhận

Giá tham khảo

ROX Tower Goldmark City

136 Hồ Tùng Mậu, phường Phú Diễn

78–2.229 m²; nhiều lựa chọn

Từ 12 USD/m²/tháng, chưa gồm phí dịch vụ và VAT

14 Láng Hạ Building

Số 14 Láng Hạ, Đống Đa

218 m²

Từ 14 USD/m²/tháng, chưa gồm phí dịch vụ và VAT

Handico Tower

Phạm Hùng, Từ Liêm

Tòa nhà văn phòng quy mô lớn

Giá tham khảo 13–14 USD/m²/tháng; phí dịch vụ khoảng 3,5 USD/m²/tháng, chưa VAT

IDMC Duy Tân

Duy Tân, Cầu Giấy

Nhiều diện tích cho thuê

Xác nhận giá, phí và ưu đãi fit-out theo mặt bằng

TTC Tower

Số 19 Duy Tân, Cầu Giấy

Từ khoảng 60 m² đến gần nguyên sàn

Giá tham khảo 20 USD/m²/tháng. Giá đã bao gồm VAT và phí dịch vụ

Capital Place

29 Liễu Giai, Ba Đình

Tòa nhà hạng A

Tham khảo khoảng 32–38 USD/m²/tháng, tùy điều kiện thuê

Doanh nghiệp cần so sánh không chỉ vị trí hay đơn giá mà cả cách chia diện tích, khả năng mở rộng, chi phí hoàn thiện và điều khoản bàn giao. Ví dụ, một mặt bằng có đơn giá thấp nhưng yêu cầu thi công lớn có thể khiến tổng chi phí năm đầu cao hơn phương án đã hoàn thiện cơ bản. Ngược lại, mặt bằng cao cấp có thể phù hợp nếu vị trí, tiện ích và hình ảnh thương hiệu mang lại giá trị tương xứng.

Quy Trình Làm Việc Và Thông Tin Liên Hệ TektraHomes

Để giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tối ưu chi phí, TektraHomes triển khai quy trình tư vấn và hỗ trợ thuê văn phòng chuẩn hóa 5 bước:

  • Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu: Tiếp nhận quy mô nhân sự, ngân sách dự kiến, khu vực ưu tiên và thời điểm chuyển văn phòng.

  • Bước 2: Lập Bảng so sánh mặt bằng: Gửi danh sách 5 - 7 tòa nhà tối ưu nhất kèm thông số diện tích, giá thuê, phí dịch vụ và diện tích đỗ xe.

  • Bước 3: Khảo sát thực tế: Dẫn doanh nghiệp xem trực tiếp sàn văn phòng, kiểm tra hạ tầng kỹ thuật, đo đạc diện tích thực tế.

  • Bước 4: Đàm phán điều khoản hợp đồng: Hỗ trợ thương lượng giá thuê, thời gian miễn phí thi công nội thất, hạn mức đỗ xe và điều khoản trượt giá.

  • Bước 5: Bàn giao & Hỗ trợ sau thuê: Ký biên bản bàn giao mặt bằng, hỗ trợ đăng ký giấy phép kinh doanh, cơ sở thuế và thủ tục thi công với Ban quản lý tòa nhà.

THÔNG TIN LIÊN HỆ VÀ BÁO GIÁ VĂN PHÒNG

Câu hỏi thường gặp

Văn phòng truyền thống khác văn phòng trọn gói ở điểm nào?

Văn phòng truyền thống thường được thuê theo diện tích trong thời hạn dài hơn, bàn giao thô hoặc hoàn thiện cơ bản và cho phép doanh nghiệp tự thiết kế, bố trí nội thất theo nhu cầu. Người thuê thường tự tổ chức các dịch vụ bên trong như mạng, vệ sinh, trang thiết bị và khu vực tiếp khách. Văn phòng trọn gói thường có sẵn nội thất và một số dịch vụ vận hành nhưng ít linh hoạt hơn về thiết kế. Nên so sánh tổng chi phí theo toàn bộ thời hạn dự kiến, bao gồm tiền thuê, fit-out, phí quản lý và chi phí vận hành.

Giá thuê văn phòng truyền thống được tính như thế nào?

Giá thường được báo theo mét vuông mỗi tháng, tính trên diện tích thuê theo cách đo và quy định của tòa nhà. Một số mặt bằng nhỏ có thể niêm yết theo tổng giá tháng. Ngoài tiền thuê, doanh nghiệp cần tính phí dịch vụ, VAT, điện, điều hòa, gửi xe và chi phí fit-out. Khi nhận báo giá, hãy xác nhận rõ diện tích tính tiền, đơn giá, phí nào đã bao gồm, thời điểm bắt đầu tính tiền thuê và điều khoản điều chỉnh giá để dự toán đúng ngân sách.

Những khoản nào ngoài tiền thuê cần đưa vào ngân sách?

Các khoản phổ biến gồm phí dịch vụ quản lý, VAT, điện khu vực thuê, điện điều hòa nếu tính riêng, internet, vệ sinh bên trong, gửi xe, thi công nội thất và chi phí chuyển văn phòng. Doanh nghiệp cũng cần xem xét tiền đặt cọc, chu kỳ thanh toán, phí làm ngoài giờ và nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng. Nên yêu cầu chủ nhà hoặc đơn vị tư vấn cung cấp bảng chi phí theo tháng và ngân sách đầu tư ban đầu để đánh giá toàn bộ dòng tiền thay vì chỉ so sánh đơn giá thuê.

Fit-out là gì và mất bao lâu để hoàn thiện văn phòng?

Fit-out là quá trình thiết kế, thi công và trang bị nội thất để biến mặt bằng thuê thành không gian làm việc hoàn chỉnh. Công việc có thể gồm dựng vách, trải sàn, lắp đèn, làm hệ thống điện mạng, bố trí phòng họp và khu chức năng. Thời gian thi công tùy diện tích, mức độ hoàn thiện, quy trình phê duyệt của tòa nhà và lịch nhà thầu. Trước khi ký, doanh nghiệp nên thống nhất thời gian thi công, quy trình duyệt bản vẽ, giờ thi công được phép và thời gian miễn tiền thuê nếu có.

Hợp đồng thuê văn phòng truyền thống thường cần làm rõ điều khoản nào?

Doanh nghiệp nên kiểm tra thời hạn thuê, tiền thuê và cách điều chỉnh giá, tiền đặt cọc, chu kỳ thanh toán, thời gian miễn phí thi công, trách nhiệm sửa chữa, quyền cho thuê lại, quyền đặt biển và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Cũng cần làm rõ phạm vi diện tích tính tiền, phí dịch vụ, các khoản tiện ích, nghĩa vụ hoàn nguyên và cách xử lý tiền cọc khi kết thúc thuê. Những nội dung quan trọng cần được thể hiện thành điều khoản rõ ràng thay vì chỉ dựa vào trao đổi miệng.

Làm thế nào để chọn khu vực thuê văn phòng tại Hà Nội?

Hãy bắt đầu từ nơi nhân sự sinh sống, vị trí khách hàng và đối tác, khả năng tiếp cận bằng phương tiện công cộng, nhu cầu đỗ xe và ngân sách tổng. Sau đó, so sánh các cụm văn phòng theo thời gian di chuyển thực tế trong khung giờ làm việc, tiện ích xung quanh và diện tích phù hợp. Khu vực trung tâm có thể thuận tiện giao dịch và xây dựng hình ảnh, còn các cụm văn phòng phía Tây có nhiều lựa chọn diện tích và loại tòa nhà. Khảo sát một số phương án trong cùng khu vực giúp doanh nghiệp nhận ra mức giá và điều kiện thuê thực tế.

Cho Thuê Văn Phòng Hà Nội - Hạng A B C | TektraHomes